Hotline: 0933835532
Thời gian mở cửa: 08:00 - 19:00 (Tất cả ngày trong tuần)
Email: cskhspetro.slube@gmail.com
API (American Petroleum Institute) là tiêu chuẩn phổ biến nhất trên thế giới dùng để đánh giá hiệu suất và khả năng bảo vệ động cơ của dầu nhớt.
Ký hiệu API thường gồm hai chữ cái, ví dụ: API SN, API CI-4, API SP,…
Chữ cái đầu tiên: thể hiện loại động cơ mà dầu nhớt dùng cho:
S (Service) → dùng cho động cơ xăng
C (Commercial) → dùng cho động cơ diesel
Chữ cái thứ hai: biểu thị cấp hiệu suất, xếp theo thứ tự alphabet (A, B, C, D, …).
Chữ cái càng về sau, tiêu chuẩn càng cao và mới hơn.
Ví dụ: API SN mới và tốt hơn API SM, API SL,…
API SN / SP: dầu nhớt cao cấp cho xe xăng đời mới, giảm cặn, tiết kiệm nhiên liệu.
API CI-4 / CK-4: dùng cho động cơ diesel tải nặng, bảo vệ tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
Tóm lại:
Nếu bạn dùng xe ô tô, xe tải hay máy công nghiệp, hãy luôn kiểm tra ký hiệu API để đảm bảo dầu nhớt đáp ứng đúng loại động cơ và tiêu chuẩn hiện hành.

SAE (Society of Automotive Engineers) là ký hiệu thể hiện độ nhớt – hay còn gọi là độ đặc, độ loãng của dầu nhớt.
Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bôi trơn, làm mát và bảo vệ chi tiết máy trong quá trình vận hành.
Ký hiệu SAE thường có dạng SAE 10W-40, SAE 5W-30, v.v.
Số đứng trước chữ W (Winter): chỉ độ nhớt khi lạnh – càng nhỏ thì dầu càng loãng, giúp khởi động dễ trong thời tiết lạnh.
→ Ví dụ: SAE 5W khởi động nhanh hơn SAE 15W vào buổi sáng lạnh.
Số phía sau dấu gạch (-): chỉ độ nhớt khi nóng – càng lớn thì dầu càng đặc, bảo vệ tốt ở nhiệt độ cao.
→ Ví dụ: 40 bảo vệ động cơ tốt hơn 30 khi vận hành lâu hoặc trong môi trường nóng.
Xe chạy ở vùng khí hậu nóng: nên chọn SAE 15W-40 hoặc 20W-50.
Xe ở vùng lạnh hoặc di chuyển ngắn thường xuyên: chọn SAE 0W-20 hoặc 5W-30.
Máy công nghiệp vận hành nặng: thường dùng dầu có độ nhớt cao hơn (SAE 40 – 60) để đảm bảo màng dầu bền vững.
Tóm lại:
Ký hiệu SAE giúp bạn chọn đúng dầu nhớt có độ nhớt cân bằng giữa khởi động lạnh và bảo vệ khi nóng – yếu tố then chốt để động cơ bền và tiết kiệm nhiên liệu.
ACEA (Association des Constructeurs Européens d'Automobiles) là tiêu chuẩn của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô châu Âu.
Khác với API, tiêu chuẩn ACEA chi tiết hơn, phù hợp cho các loại xe châu Âu yêu cầu hiệu suất cao và kiểm soát khí thải nghiêm ngặt.
ACEA thường có dạng: ACEA A3/B4, ACEA C3, ACEA E9,…
A/B → dành cho động cơ xăng (A) và diesel xe du lịch (B).
C → dầu nhớt tương thích với bộ xúc tác và bộ lọc hạt (DPF) – thường dùng cho xe đời mới Euro 5–6.
E → dành cho động cơ diesel công nghiệp, xe tải nặng.
Số đi kèm (1, 2, 3, 4, …) thể hiện mức độ hiệu suất và ứng dụng cụ thể.
ACEA A3/B4: Dầu chất lượng cao cho xe du lịch, độ ổn định nhiệt tốt.
ACEA C3: Giảm phát thải, bảo vệ bộ lọc DPF, tiết kiệm nhiên liệu.
ACEA E9: Dầu công nghiệp tải nặng, hoạt động trong điều kiện áp lực cao.
Tóm lại:
Khi bạn sử dụng xe hoặc thiết bị có xuất xứ châu Âu (như BMW, Mercedes, Volvo,…), việc chọn dầu đạt chuẩn ACEA phù hợp là rất quan trọng để tránh giảm hiệu suất hoặc gây lỗi cảm biến khí thải.
Luôn đọc kỹ sách hướng dẫn của xe hoặc máy móc – trong đó có ghi rõ yêu cầu về API, SAE, ACEA.
Không nên trộn lẫn nhiều loại dầu khác chuẩn, vì có thể làm giảm hiệu quả phụ gia.
Chọn dầu phù hợp điều kiện sử dụng: khí hậu, tải trọng, thời gian vận hành.
Thay dầu đúng định kỳ để bảo vệ động cơ, tránh hao nhiên liệu và hư hỏng chi tiết máy.

Hiểu rõ ý nghĩa của API – SAE – ACEA giúp bạn chủ động lựa chọn dầu nhớt phù hợp, đảm bảo động cơ luôn vận hành êm ái, tiết kiệm và bền bỉ.
Những ký hiệu nhỏ trên nhãn chai chính là “ngôn ngữ kỹ thuật” của ngành dầu nhớt — nắm được chúng, bạn sẽ không còn bối rối khi chọn sản phẩm cho xe hay máy công nghiệp nữa.